Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长舌妇 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángshéfù] bà ba hoa; người nhiều chuyện; bà nói nhiều。好讲谗言的妇人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌
| thiệt | 舌: | thiệt (cái lưỡi) |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妇
| phụ | 妇: | phụ nữ, quả phụ |

Tìm hình ảnh cho: 长舌妇 Tìm thêm nội dung cho: 长舌妇
