Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长蛇阵 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángshézhèn] trường xà trận (từ chiến thuật)。古代战术用语,指作战队伍排列成长蛇一样的阵容。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛇
| xà | 蛇: | mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵
| trận | 阵: | trận đánh |

Tìm hình ảnh cho: 长蛇阵 Tìm thêm nội dung cho: 长蛇阵
