Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闭音节 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìyīnjié] âm tiết có phụ âm đuôi。以辅音结尾的音节。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闭
| bế | 闭: | bế mạc; bế quan toả cảng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 闭音节 Tìm thêm nội dung cho: 闭音节
