Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阁子 trong tiếng Trung hiện đại:
[gé·zi] 1. nhà nhỏ bằng gỗ; lán。小的木板房子。
2. gác lửng; gác xép。阁楼。
2. gác lửng; gác xép。阁楼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阁
| các | 阁: | khuê các; nội các; đài các |
| gác | 阁: | gác bút; gác chuông; gác cổng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 阁子 Tìm thêm nội dung cho: 阁子
