Từ: 阘茸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阘茸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阘茸 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàróng] hèn mọn; ti tiện; đê hèn。卑贱;低劣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茸

nhung:nhung hươu (sừng non của con hươu)
阘茸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阘茸 Tìm thêm nội dung cho: 阘茸