Chữ 缂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 缂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 缂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 缂

1. 缂 cấu thành từ 2 chữ: 丝, 革
  • ti
  • cách, cức, rắc
  • 2. 缂 cấu thành từ 2 chữ: 纟, 革
  • miên, mịch
  • cách, cức, rắc
  • []

    U+7F02, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 緙;
    Pinyin: ke4;
    Việt bính: kaak1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 缂


    Nghĩa của 缂 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (緙)
    [kè]
    Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    lụa; gấm。织纬。

    Chữ gần giống với 缂:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 缂

    ,

    Chữ gần giống 缂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 缂 Tự hình chữ 缂 Tự hình chữ 缂 Tự hình chữ 缂

    缂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 缂 Tìm thêm nội dung cho: 缂