Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 缂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 缂, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 缂:
缂
Biến thể phồn thể: 緙;
Pinyin: ke4;
Việt bính: kaak1;
缂
Pinyin: ke4;
Việt bính: kaak1;
缂
Nghĩa Trung Việt của từ 缂
Nghĩa của 缂 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (緙)
[kè]
Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
Số nét: 12
Hán Việt:
lụa; gấm。织纬。
[kè]
Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
Số nét: 12
Hán Việt:
lụa; gấm。织纬。
Dị thể chữ 缂
緙,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 缂 Tìm thêm nội dung cho: 缂
