Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 队日 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìrì] ngày sinh hoạt đội (đội thiếu niên tiền phong)。少年先锋队举行集体活动的日子。
过队日
ngày sinh hoạt đội
过队日
ngày sinh hoạt đội
Nghĩa chữ nôm của chữ: 队
| đội | 队: | đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 队日 Tìm thêm nội dung cho: 队日
