Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 阴囊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阴囊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阴囊 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnnáng] bao tinh hoàn; âm nang。包藏睾丸的囊状物,在腹部的下面,两股根部的中间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴

âm:âm dương; âm hồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊

nang:cẩm nang
nán: 
nẵng:nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu)
阴囊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阴囊 Tìm thêm nội dung cho: 阴囊