Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 附注 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùzhù] phụ chú; chú giải; chú thích。补充说明或解释正文的文字,放在篇后,或一页的末了,或用括号插在正文中间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 附
| phò | 附: | phò mã |
| phụ | 附: | phụ theo (kèm theo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 注
| chua | 注: | chua loét |
| chõ | 注: | chõ xôi |
| chú | 注: | chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác |
| giú | 注: | giú chuối (ủ cho mau chín) |

Tìm hình ảnh cho: 附注 Tìm thêm nội dung cho: 附注
