Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 附送 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùsòng] tặng kèm; biếu kèm; tặng thêm。附带赠送。
在本店购买收录机一台,附送录音带两盒。
mua một máy thu băng ở cửa hàng này được tặng thêm hai hộp băng.
在本店购买收录机一台,附送录音带两盒。
mua một máy thu băng ở cửa hàng này được tặng thêm hai hộp băng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 附
| phò | 附: | phò mã |
| phụ | 附: | phụ theo (kèm theo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 送
| tống | 送: | tống biệt, tống tiễn |

Tìm hình ảnh cho: 附送 Tìm thêm nội dung cho: 附送
