Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 私窝子 trong tiếng Trung hiện đại:
[sīwō·zi] gái điếm; đĩ lậu; điếm; đĩ。旧指暗娼。也叫私窠(kē)子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 私
| tây | 私: | riêng tây |
| tư | 私: | riêng tư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窝
| oa | 窝: | phong oa (tổ ong) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 私窝子 Tìm thêm nội dung cho: 私窝子
