Từ: 陆运 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陆运:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 陆运 trong tiếng Trung hiện đại:

[lùyùn] vận chuyển đường bộ; vận tải đường bộ。陆路(铁路、公路等)上的运输。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陆

lục:lục địa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng
陆运 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陆运 Tìm thêm nội dung cho: 陆运