Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盐花 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánhuā] 1. một ít muối。(盐花儿)极少量的盐。
汤里搁点儿盐花儿。
cho một ít muối vào canh
2. sương muối。盐霜。
汤里搁点儿盐花儿。
cho một ít muối vào canh
2. sương muối。盐霜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盐
| diêm | 盐: | chính diêm, diêm ba (muối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 盐花 Tìm thêm nội dung cho: 盐花
