Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 降服 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiángfú] đầu hàng khuất phục。投降屈服。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 降
| dán | 降: | |
| giuống | 降: | giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp) |
| giáng | 降: | giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh |
| hàng | 降: | đầu hàng |
| nháng | 降: | nhấp nháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 服
| phục | 服: | tin phục |

Tìm hình ảnh cho: 降服 Tìm thêm nội dung cho: 降服
