Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 院长 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuànzhǎng] viện trưởng。各公私机构或学校,以院为名者,其最高长官称为"院长"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 院
| viện | 院: | viện sách, thư viện |
| vẹn | 院: | trọn vẹn, nguyên vẹn, vỏn vẹn |
| vện | 院: | vằn vện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |

Tìm hình ảnh cho: 院长 Tìm thêm nội dung cho: 院长
