Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 陪同 trong tiếng Trung hiện đại:
[péitóng] cùng đi。陪伴着一同(进行某一活动)。
陪同前往参观。
cùng đi tham quan.
陪同前往参观。
cùng đi tham quan.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陪
| bồi | 陪: | bồi bàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 陪同 Tìm thêm nội dung cho: 陪同
