Từ: 陷身 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陷身:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 陷身 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiànshēn] thân rơi vào。身体陷入。
陷身囹圄。
rơi vào tù ngục; lâm vào cảnh tù tội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷

hoắm:sâu hoắm
hãm:giam hãm, vây hãm; hãm hại
hóm:hóm hỉnh
hẩm: 
hẳm:bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu)
hỏm:lỗ hỏm (sâu lõm vào)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân:thân mình
陷身 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陷身 Tìm thêm nội dung cho: 陷身