Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 陷身 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànshēn] thân rơi vào。身体陷入。
陷身囹圄。
rơi vào tù ngục; lâm vào cảnh tù tội
陷身囹圄。
rơi vào tù ngục; lâm vào cảnh tù tội
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷
| hoắm | 陷: | sâu hoắm |
| hãm | 陷: | giam hãm, vây hãm; hãm hại |
| hóm | 陷: | hóm hỉnh |
| hẩm | 陷: | |
| hẳm | 陷: | bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu) |
| hỏm | 陷: | lỗ hỏm (sâu lõm vào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 陷身 Tìm thêm nội dung cho: 陷身
