Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 疲勞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 疲勞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bì lao
Nhọc nhằn, mệt mỏi.
◇Đỗ Phủ 甫:
Vãng lai tạp tọa ngọa, Nhân mã đồng bì lao
臥, 勞 (Phi tiên các 閣).Suy nhược, yếu kém.
◎Như:
thính giác bì lao
勞.Vì sức ép bên ngoài quá mạnh hoặc thời gian tác dụng quá lâu nên phản ứng không còn bình thường nữa.
◎Như:
từ tính bì lao
勞.

Nghĩa của 疲劳 trong tiếng Trung hiện đại:

[píláo] 1. mệt mỏi; mệt nhoài; mệt lả; mệt rã rời (cần phải nghỉ ngơi)。因体力或脑力消耗过多而需要休息。
2. kiệt sức; yếu sức。因运动过度或刺激过强,细胞、组织或器官的机能或反应能力减弱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疲

:lì bì (đau ốm hoặc say rượu)
mệt:mệt mỏi,chết mệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勞

lao:lao lực, lao xao
lau:lau lách
lào: 
lạo:uý lạo
rạo:rạo rực
疲勞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 疲勞 Tìm thêm nội dung cho: 疲勞