Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 留尾巴 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúwěi·ba] dây dưa; kéo dài (việc giải quyết chưa dứt điểm)。比喻事情做得不彻底, 还留有问题。
工程要按期搞完,不能留尾巴。
công trình phải dựa vào kỳ hạn mà làm cho xong, đừng để dây dưa.
工程要按期搞完,不能留尾巴。
công trình phải dựa vào kỳ hạn mà làm cho xong, đừng để dây dưa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |

Tìm hình ảnh cho: 留尾巴 Tìm thêm nội dung cho: 留尾巴
