Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隆冬 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóngdōng] rét đậm (thời gian rét nhất trong mùa đông)。冬天最冷的一段时期;严冬。
隆冬季节。
tiết đông rét đậm.
隆冬季节。
tiết đông rét đậm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隆
| long | 隆: | long đong |
| lung | 隆: | lung lay |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬
| tuồng | 冬: | |
| đong | 冬: | đi đong gạo; đong đưa |
| đông | 冬: | đông cô; mùa đông |

Tìm hình ảnh cho: 隆冬 Tìm thêm nội dung cho: 隆冬
