Từ: 隆冬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隆冬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 隆冬 trong tiếng Trung hiện đại:

[lóngdōng] rét đậm (thời gian rét nhất trong mùa đông)。冬天最冷的一段时期;严冬。
隆冬季节。
tiết đông rét đậm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隆

long:long đong
lung:lung lay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬

tuồng: 
đong:đi đong gạo; đong đưa
đông:đông cô; mùa đông
隆冬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隆冬 Tìm thêm nội dung cho: 隆冬