Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隆准 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóngzhǔn] sống mũi cao; mũi lõ。高鼻梁儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隆
| long | 隆: | long đong |
| lung | 隆: | lung lay |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 准
| chuẩn | 准: | tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực |
| chõn | 准: | nơi chốn |
| chỏn | 准: | |
| chốn | 准: | nơi chốn |
| chổn | 准: | lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang) |
| chủn | 准: | ngắn chun chủn |
| trốn | 准: | trốn thoát |

Tìm hình ảnh cho: 隆准 Tìm thêm nội dung cho: 隆准
