Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 随时 trong tiếng Trung hiện đại:
[suíshí] 1. bất cứ lúc nào。不拘什么时候。
有问题可以随时来问我。
có vấn đề gì cứ đến hỏi tôi vào bất cứ lúc nào.
2. khi có yêu cầu; khi có thể (thì làm)。有需要或有可能的时候(就做)。
有问题可以随时来问我。
có vấn đề gì cứ đến hỏi tôi vào bất cứ lúc nào.
2. khi có yêu cầu; khi có thể (thì làm)。有需要或有可能的时候(就做)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 随
| tuỳ | 随: | tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 随时 Tìm thêm nội dung cho: 随时
