Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 障子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhàng·zi] hàng rào; vách chắn; vách ngăn; bình phong。用芦苇、秫秸等编成的或利用成行的树木做成的屏障。
树障子
hàng rào cây
篱笆障子
hàng rào tre
树障子
hàng rào cây
篱笆障子
hàng rào tre
Nghĩa chữ nôm của chữ: 障
| chướng | 障: | chướng mắt, chướng tai; chướng ngại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 障子 Tìm thêm nội dung cho: 障子
