Từ: 障碍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 障碍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 障碍 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhàng"ài] 1. cản trở; ngăn chặn。挡住道路,使不能顺利通过;阻碍。
障碍物
chướng ngại vật
2. trở ngại; vật cản; chướng ngại vật。阻挡前进的东西。
排除障碍
gạt bỏ trở ngại
扫清障碍
loại trừ trở ngại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 障

chướng:chướng mắt, chướng tai; chướng ngại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碍

ngái:ngái ngủ, ngai ngái
ngáy:lo ngay ngáy
ngại:trở ngại
障碍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 障碍 Tìm thêm nội dung cho: 障碍