Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 障碍 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhàng"ài] 1. cản trở; ngăn chặn。挡住道路,使不能顺利通过;阻碍。
障碍物
chướng ngại vật
2. trở ngại; vật cản; chướng ngại vật。阻挡前进的东西。
排除障碍
gạt bỏ trở ngại
扫清障碍
loại trừ trở ngại
障碍物
chướng ngại vật
2. trở ngại; vật cản; chướng ngại vật。阻挡前进的东西。
排除障碍
gạt bỏ trở ngại
扫清障碍
loại trừ trở ngại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 障
| chướng | 障: | chướng mắt, chướng tai; chướng ngại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碍
| ngái | 碍: | ngái ngủ, ngai ngái |
| ngáy | 碍: | lo ngay ngáy |
| ngại | 碍: | trở ngại |

Tìm hình ảnh cho: 障碍 Tìm thêm nội dung cho: 障碍
