Cao su chống va đập cửa

Từ: 集邮家 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 集邮家:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 集邮家 trong tiếng Trung hiện đại:

Jíyóu jiā người chơi tem

Nghĩa chữ nôm của chữ: 集

dập: 
tập:tụ tập; tập sách, thi tập
tắp:thẳng tắp
tợp:tợp rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邮

bưu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa
集邮家 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 集邮家 Tìm thêm nội dung cho: 集邮家