Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雇用 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùyòng] thuê; mướn。出钱让人为自己做事。
雇用临时工
thuê nhân công thời vụ
雇用临时工
thuê nhân công thời vụ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雇
| cố | 雇: | cố chủ; cố nông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 雇用 Tìm thêm nội dung cho: 雇用
