Từ: 雏鸽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雏鸽:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 雏 • 鸽

Nghĩa của 雏鸽 trong tiếng Trung hiện đại:

[chúgē] bồ câu ra ràng。出生约四星期体重约一磅的小鸽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雏

sồ雏:sồ sề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸽

cáp鸽:gia cáp (chim bồ câu)
雏鸽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雏鸽 Tìm thêm nội dung cho: 雏鸽