Chữ 鯾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鯾, chiết tự chữ TIÊN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鯾:

鯾 tiên

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鯾

鯾

Chiết tự chữ 鯾

Chiết tự chữ tiên bao gồm chữ 魚 便 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鯾 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 便
  • 魚 ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • 便 biền, tiện
  • tiên [tiên]

    U+9BFE, tổng 20 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bian1;
    Việt bính: ;

    鯾 tiên

    Nghĩa Trung Việt của từ 鯾

    (Danh) Cá mè, tức là cá phường 魴.

    Chữ gần giống với 鯾:

    䱫, 䱬, 䱭, 䱮, 䱯, 䱰, 䱱, 䱲, 䱳, 䱴, 䲠, 䲡, 鯶, 鯷, 鯸, 鯾, 鯿, 鰁, 鰂, 鰃, 鰆, 鰈, 鰉, 鰊, 鰋, 鰌, 鰍, 鰐, 鰒, 鰓, 鰔, 鰕, 鰛, 鰠, 𩹉, 𩹌, 𩹎, 𩹤, 𩹩, 𩹪, 𩹫, 𩹬, 𩹭, 𩹮, 𩹯, 𩹰,

    Dị thể chữ 鯾

    𫚣,

    Chữ gần giống 鯾

    魧, 鮿, 鮹, 鮺, 鮻, 鮼, 鮽, 鮾, 鯀, 鮷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鯾 Tự hình chữ 鯾 Tự hình chữ 鯾 Tự hình chữ 鯾

    鯾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鯾 Tìm thêm nội dung cho: 鯾