Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抓哏 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāgén] cương; cương thêm; diễn cương (ngoài kịch bản để gây cười)。戏曲中的丑角或相声演员在表演时,即景生情地临时编出本来没有的台词来逗观众发笑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓
| co | 抓: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| trảo | 抓: | trảo (nắm lấy; bắt giữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哏
| cắn | 哏: | chó cắn, cắn răng |
| gán | 哏: | |
| gắn | 哏: | gắn bó; hàn gắn |
| gắng | 哏: | cố gắng; gắng sức |
| hẹn | 哏: | hẹn hò; hứa hẹn |
| khắn | 哏: | |
| nghiến | 哏: | nghiến răng; ngấu nghiến |

Tìm hình ảnh cho: 抓哏 Tìm thêm nội dung cho: 抓哏
