Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 霍霍 trong tiếng Trung hiện đại:
[huòhuò] 1. soàn soạt; xoèn xoẹt; ken két; kèn kẹt (từ tượng thanh)。象声词。
磨刀霍霍
mài dao xoèn xoẹt
2. lập loè; chớp sáng。闪动。
电光霍霍
ánh điện chớp sáng.
磨刀霍霍
mài dao xoèn xoẹt
2. lập loè; chớp sáng。闪动。
电光霍霍
ánh điện chớp sáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霍
| hoác | 霍: | toang hoác, trống hoác |
| hoắc | 霍: | lạ hoắc; thối hoắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霍
| hoác | 霍: | toang hoác, trống hoác |
| hoắc | 霍: | lạ hoắc; thối hoắc |

Tìm hình ảnh cho: 霍霍 Tìm thêm nội dung cho: 霍霍
