Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 霸持 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàchí] bá chiếm; chiếm đoạt; chiếm giữ. 强行占据;霸占。
霸持文坛
bá chiếm văn đàn
霸持他人产业
chiếm đoạt sản nghiệp của người khác
霸持文坛
bá chiếm văn đàn
霸持他人产业
chiếm đoạt sản nghiệp của người khác
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霸
| bá | 霸: | ác bá (người cậy mạnh hiếp yếu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 持
| chày | 持: | cái chày |
| chì | 持: | bù chì, chì chiết |
| ghì | 持: | ôm ghì lấy |
| giầy | 持: | bánh giầy |
| nghỉ | 持: | nghỉ ngơi |
| trì | 持: | bảo trì |
| trầy | 持: | trầy trật |
| trờ | 持: | trờ tới |

Tìm hình ảnh cho: 霸持 Tìm thêm nội dung cho: 霸持
