Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青云 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngyún] mây xanh; quý tộc; quý phái (ví với địa vị cao)。比喻高的地位。
青云直上。
lên thẳng mây xanh.
平步青云。
một bước lên tận mây xanh.
青云直上。
lên thẳng mây xanh.
平步青云。
một bước lên tận mây xanh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 云
| vân | 云: | vân mây; vân vũ (làm tình) |

Tìm hình ảnh cho: 青云 Tìm thêm nội dung cho: 青云
