Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青纱帐 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngshāzhàng] ruộng đồng xanh tươi; cánh đồng xanh tươi。指夏秋间长得高而密的大面积高粱、玉米等。也作青纱障。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纱
| sa | 纱: | vải sa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐
| trương | 帐: | trương mục |
| trướng | 帐: | bức trướng |

Tìm hình ảnh cho: 青纱帐 Tìm thêm nội dung cho: 青纱帐
