Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 靠近 trong tiếng Trung hiện đại:
[kàojìn] 1. kế; kề; dựa sát。彼此间 的距离近。
两人坐得十分靠近。
hai người ngồi dựa sát vào nhau.
靠近沙发的墙角里有一个茶几。
kế góc tường để bộ ghế sa-lông có bàn trà.
2. cập bến; đến gần。向一定目标运动,使彼此间的距离缩小。
轮船慢慢地靠近码头了。
thuyền từ từ cập bến.
两人坐得十分靠近。
hai người ngồi dựa sát vào nhau.
靠近沙发的墙角里有一个茶几。
kế góc tường để bộ ghế sa-lông có bàn trà.
2. cập bến; đến gần。向一定目标运动,使彼此间的距离缩小。
轮船慢慢地靠近码头了。
thuyền từ từ cập bến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠
| kháo | 靠: | kháo chuyện, kháo nhau |
| khéo | 靠: | khéo léo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |

Tìm hình ảnh cho: 靠近 Tìm thêm nội dung cho: 靠近
