Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 革命家 trong tiếng Trung hiện đại:
[gémìngjiā] nhà cách mạng。具有革命思想,从事革命工作,并做出重大贡献的人。
鲁迅是伟大的思想家和革命家。
Lỗ Tấn là nhà cách mạng và tư tưởng vĩ đại.
鲁迅是伟大的思想家和革命家。
Lỗ Tấn là nhà cách mạng và tư tưởng vĩ đại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 革
| cách | 革: | cách mạng; cải cách; cách chức |
| rắc | 革: | gieo rắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 革命家 Tìm thêm nội dung cho: 革命家
