Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 鞏固 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鞏固:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

củng cố
Bền vững, chắc chắn. ☆Tương tự:
lao cố
,
kiên cố
,
ổn cố
.Làm cho bền vững chắc chắn.
◎Như:
củng cố cơ sở
礎.

Nghĩa của 巩固 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǒnggù] 1. kiên cố; vững chắc; trung kiên。坚固;不易动摇(多用于抽象的事物)。
基础巩固
cơ sở trung kiên
政权巩固
chính quyền vững chắc
2. làm cho kiên cố; củng cố。使坚固。
巩固国防
củng cố chính quyền
巩固工农联盟
củng cố liên minh công nông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞏

củng:củng cố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 固

:có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi
cúa:cúa (vòm miệng)
cố:cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên
鞏固 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鞏固 Tìm thêm nội dung cho: 鞏固