Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顶替 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngtì] thay; thế; thay thế; mạo danh。顶名代替;由别的人、物接替或代替。
冒名顶替
mạo danh
他没来,我临时顶替一下。
anh ấy không đến, tôi phải thay anh ấy một chút.
冒名顶替
mạo danh
他没来,我临时顶替一下。
anh ấy không đến, tôi phải thay anh ấy một chút.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 替
| thế | 替: | thay thế |

Tìm hình ảnh cho: 顶替 Tìm thêm nội dung cho: 顶替
