Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 项背 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàngbèi] bóng lưng (người)。人的背影。
项背相望(行进的人连续不断)。
dòng người ra vào không ngớt (người này nhìn bóng lưng người kia).
项背相望(行进的人连续不断)。
dòng người ra vào không ngớt (người này nhìn bóng lưng người kia).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 项
| hạng | 项: | mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |

Tìm hình ảnh cho: 项背 Tìm thêm nội dung cho: 项背
