Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 领属 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐngshǔ] lãnh thuộc。彼此之间一方领有或具有而另一方隶属或从属。
领属关系。
quan hệ lãnh thuộc.
领属关系。
quan hệ lãnh thuộc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 属
| chúc | 属: | tiền hậu tương chúc (nối với nhau) |
| thuộc | 属: | thuộc (dưới quyền); phụ thuộc |

Tìm hình ảnh cho: 领属 Tìm thêm nội dung cho: 领属
