Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 颓废 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuífèi] sa sút tinh thần; suy sụp tinh thần; chán chường。意志消沉,精神委靡。
情绪颓废
buồn bã suy sụp tinh thần
颓废的生活
cuộc sống chán chường
情绪颓废
buồn bã suy sụp tinh thần
颓废的生活
cuộc sống chán chường
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颓
| đồi | 颓: | đồi bại, đồi truỵ; suy đồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 废
| phế | 废: | phế bỏ |

Tìm hình ảnh cho: 颓废 Tìm thêm nội dung cho: 颓废
