Cao su chống va đập cửa

Từ: 风挡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 风挡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 风挡 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēngdǎng] thiết bị chắn gió; thiết bị cản gió。汽车、飞机等前面挡风的装置。
飞机风挡
thiết bị cản gió của máy bay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挡

đáng:cáng đáng
风挡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 风挡 Tìm thêm nội dung cho: 风挡