Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风雷 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngléi] bão táp; sấm sét; giông tố。狂风和暴雷。比喻气势浩大而猛烈的冲击力量。
革命的风雷
bão táp cách mạng
革命的风雷
bão táp cách mạng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雷
| loay | 雷: | |
| loi | 雷: | |
| lôi | 雷: | thiên lôi; nổi giận lôi đình |
| rôi | 雷: |

Tìm hình ảnh cho: 风雷 Tìm thêm nội dung cho: 风雷
