Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飞檐 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēiyán] mái cong。中国传统建筑檐部形式,屋檐特别是屋角的檐部向上翘起。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞
| phi | 飞: | phi ngựa; phi cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 檐
| diêm | 檐: | diêm tử (phần mái đua ra); mạo diêm (vành mũ) |
| diềm | 檐: | diềm áo, diềm mũ |
| thiềm | 檐: | thiềm (mái đua, vành đua) |
| thềm | 檐: | trước thềm |

Tìm hình ảnh cho: 飞檐 Tìm thêm nội dung cho: 飞檐
