Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 饭囊 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànnáng] bị cơm; người vô dụng; đồ vô dụng; túi cơm (trong "vá áo túi cơm")。装饭的口袋。比喻没有用的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊
| nang | 囊: | cẩm nang |
| nán | 囊: | |
| nẵng | 囊: | nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu) |

Tìm hình ảnh cho: 饭囊 Tìm thêm nội dung cho: 饭囊
