Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 饭局 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànjú] bữa tiệc; bữa ăn; tiệc。指宴请; 应酬; 宴会;聚餐。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |

Tìm hình ảnh cho: 饭局 Tìm thêm nội dung cho: 饭局
