Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 驱虫剂 trong tiếng Trung hiện đại:
[qūchóngjì] thuốc xổ lãi; thuốc tẩy giun。驱除肠内蛔虫、绦虫、蛲虫等寄生虫的药物,例如驱除蛔虫的山道年,使君子,驱除绦虫的槟榔、绵马、石榴皮、南瓜子,驱除蛲虫的龙胆紫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驱
| khu | 驱: | khu trục (đuổi đi); trì khu (ngựa phóng nước đại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂
| tễ | 剂: | tễ (thuốc đã bào chế) |

Tìm hình ảnh cho: 驱虫剂 Tìm thêm nội dung cho: 驱虫剂
