Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 骂架 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 骂架:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 骂架 trong tiếng Trung hiện đại:

[màjià] chửi nhau; cãi nhau; chửi lộn。吵架;相骂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骂

mạ:nhục mạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 架

dứa:cây dứa; quả dứa
giá:giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng)
giứa: 
:gá tiếng (giả vờ)
rớ:rớ đến
骂架 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 骂架 Tìm thêm nội dung cho: 骂架