Từ: 鱼肚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鱼肚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鱼肚 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúdǔ] bong bóng cá。食品,用某些鱼类的鳔制成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肚

đỗ:đỗ tủ (bao tử cuối cùng của loài nhai lại)
鱼肚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鱼肚 Tìm thêm nội dung cho: 鱼肚