Từ: 鸭蛋圆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鸭蛋圆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鸭蛋圆 trong tiếng Trung hiện đại:

[yādànyuán] hình bầu dục。(鸭蛋圆儿)椭圆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸭

áp:áp cước (con vịt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋

đản:kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên:viên hình (hình tròn); viên tịch
鸭蛋圆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鸭蛋圆 Tìm thêm nội dung cho: 鸭蛋圆