Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麝牛 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèniú] bò xạ (động vật)。哺乳动物,体形像牛,稍小,头大而阔,四肢较短,颈和尾都很短,毛长,褐色,皮下有腺体,分泌物有特殊气味。生活在北美洲的极北地区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麝
| xạ | 麝: | xạ hương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牛
| ngâu | 牛: | mưa ngâu |
| ngõ | 牛: | cửa ngõ |
| ngưu | 牛: | thuỷ ngưu (con trâu); sao ngưu |
| ngọ | 牛: | giờ ngọ |
| ngỏ | 牛: | ngỏ ý |

Tìm hình ảnh cho: 麝牛 Tìm thêm nội dung cho: 麝牛
